election day

election day

On election day, citizens line up to cast their votes at their local polling place.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày bầu cửngày được chỉ định để tiến hành cuộc bầu cử. Ở Hoa Kỳ, ngày này thứ Ba đầu tiên sau ngày thứ Hai đầu tiên của tháng Mười Một.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người xếp hàng từ sớm vào ngày bầu cử để bỏ phiếu.)
  • (Ngày bầu cử ngày nghỉ lễmột số quốc gia để khuyến khích cử tri đi bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe election day": tuân thủ hoặc tổ chức ngày bầu cử.
    • The country observes election day with great solemnity. (Quốc gia tổ chức ngày bầu cử với sự trang nghiêm lớn.)
  • "to set election day": ấn định ngày bầu cử.
    • The government sets election day well in advance. (Chính phủ ấn định ngày bầu cử từ rất lâu trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Election (n): cuộc bầu cử nói chung.
    • The election was held peacefully. (Cuộc bầu cử diễn ra trong hòa bình.)
  • Electioneering (n): hoạt động vận động tranh cử.
    • Electioneering often intensifies in the weeks before election day. (Hoạt động vận động tranh cử thường trở nên gay gắt trong những tuần trước ngày bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Polling day: ngày bỏ phiếu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • Polling day is expected to be busy. (Ngày bỏ phiếu dự kiến sẽ rất bận rộn.)
  • Voting day: ngày bỏ phiếu.
    • Voting day is a crucial moment for democracy. (Ngày bỏ phiếu thời điểm quan trọng cho nền dân chủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out: đi bỏ phiếu, tham gia bầu cử.
    • Voters turned out in large numbers on election day. (Cử tri đã đi bỏ phiếu với số lượng lớn vào ngày bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • The day of reckoning: ngày phán xét, thường được dùng để chỉ ngày bầu cử như một thời điểm quyết định.
    • For politicians, election day is the day of reckoning. (Đối với các chính trị gia, ngày bầu cử ngày phán xét.)